fora
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]fora
Ghi chú sử dụng
[sửa]- Trong tiếng Anh, từ forums được dùng thường xuyên hơn là fora.
Đọc thêm
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]fōra
Tiếng Galicia
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Biến tố của ir.
Động từ
[sửa]fora
- Dạng ngôi thứ nhất/ngôi thứ ba số ít pluperfect trần thuật của ir
Từ nguyên 2
[sửa]Biến tố của ser.
Động từ
[sửa]fora
- Dạng ngôi thứ nhất/ngôi thứ ba số ít pluperfect trần thuật của ser
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]fora
Tiếng Ido
[sửa]Tính từ
[sửa]fora
- Xa.
Tiếng Indonesia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fora
- Dạng không tiêu chuẩn của forum.
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]fora
Tham khảo
[sửa]- "fora", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]fora gt
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ for, gđ.
Cách viết khác
[sửa]Động từ
[sửa]fora (thì hiện tại forar, thì quá khứ fora, phân từ quá khứ fora, bị động nguyên mẫu forast, phân từ hiện tại forande, mệnh lệnh fora/for)
- Cày.
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ fóðra.
Động từ
[sửa]fora (thì hiện tại forar, thì quá khứ fora, phân từ quá khứ fora, bị động nguyên mẫu forast, phân từ hiện tại forande, mệnh lệnh fora/for)
- Dạng thay thế của fôre
Từ nguyên 3
[sửa]Động từ
[sửa]fora (thì hiện tại forar, thì quá khứ fora, phân từ quá khứ fora, bị động nguyên mẫu forast, phân từ hiện tại forande, mệnh lệnh fora/for)
- Dạng thay thế của fôre
Từ nguyên 4
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]fora gc
Danh từ
[sửa]fora gt
Danh từ
[sửa]fora gt sn Bản mẫu:nn-former-context
Tham khảo
[sửa]- Zoëga, Geir T. (1910), “fora”, trong A Concise Dictionary of Old Icelandic, Oxford: Clarendon Press; cũng có sẵn tại Internet Archive
Tiếng Napoli
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]fora
Tham khảo
[sửa]- AIS: Sprach- und Sachatlas Italiens und der Südschweiz [Bản đồ Ngôn ngữ và Dân tộc học của Ý và Nam Thụy Sĩ] – bản đồ 356: “di dentro e di fuori” – navigais-web.pd.istc.cnr.it
Tiếng Pháp
[sửa]Động từ
[sửa]fora
- Dạng quá khứ đơn ở ngôi thứ ba số ít của forer
Tiếng Piemonte
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh forās (“bên ngoài”).
Phó từ
[sửa]fora
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]fora (đối cách số ít foran, số nhiều foraj, đối cách số nhiều forajn)
- Xa.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp forer, từ tiếng Latinh forare.
Động từ
[sửa]a fora (hiện tại ngôi thứ ba số ít forează, phân từ quá khứ forat) cđt. loại 1
Chia động từ
[sửa]| nguyên mẫu | a fora | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gerund | forând | ||||||
| quá khứ phân từ | forat | ||||||
| số | số ít | số nhiều | |||||
| ngôi | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |
| ind. | eu | tu | el/ea | noi | voi | ei/ele | |
| hiện tại | forez | forezi | forează | forăm | forați | forează | |
| chưa hoàn thành | foram | forai | fora | foram | forați | forau | |
| hiện tại hoàn thành | forai | forași | foră | forarăm | forarăți | forară | |
| hoàn thành số nhiều | forasem | foraseși | forase | foraserăm | foraserăți | foraseră | |
| giả định | eu | tu | el/ea | noi | voi | ei/ele | |
| hiện tại | să forez | să forezi | să foreze | să forăm | să forați | să foreze | |
| mệnh lệnh | — | tu | — | — | voi | — | |
| khẳng định | forează | forați | |||||
| phủ định | nu fora | nu forați | |||||
Tiếng Sicily
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh foras.
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]fora
Trái nghĩa
[sửa]Tiếng Swahili
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ả Rập فَوْرَة (fawra).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fora lớp IX (số nhiều fora lớp X)
Tiếng Veneto
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh forās (“bên ngoài”).
Động từ
[sửa]fora
Giới từ
[sửa]fora
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Cách phát âm
[sửa]Giới từ
[sửa]fora
- (cổ xưa, văn chương, regional) Dạng thay thế của fuori
Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]fora
- Dạng biến tố của forare:
Tham khảo
[sửa]- ↑ foro, Luciano Canepari, Dizionario di Pronuncia Italiana (DiPI)
Từ đảo chữ
[sửa]- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ có số nhiều -a với số ít -um tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh cổ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh cổ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Ido
- Tính từ tiếng Ido
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Dạng không tiêu chuẩn tiếng Indonesia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ yếu tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Napoli
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Napoli
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Napoli
- Mục từ tiếng Napoli
- Phó từ tiếng Napoli
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Piemonte
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Piemonte
- Mục từ tiếng Piemonte
- Phó từ tiếng Piemonte
- Từ có hậu tố -a tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ora
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ora/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Tính từ tiếng Quốc tế ngữ
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Động từ tiếng Rumani
- Chia động từ loại 1 tiếng Rumani
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Sicily
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Sicily
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sicily
- Mục từ tiếng Sicily
- Phó từ tiếng Sicily
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Swahili
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Swahili
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Swahili
- Danh từ tiếng Swahili
- Danh từ lớp IX tiếng Swahili
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Veneto
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Veneto
- Mục từ tiếng Veneto
- Phó từ tiếng Veneto
- Giới từ tiếng Veneto
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɔra
- Vần:Tiếng Ý/ɔra/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Giới từ tiếng Ý
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Ý
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Ý
- Tiếng Ý Regional
- Vần:Tiếng Ý/ora
- Vần:Tiếng Ý/ora/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý