nil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪɫ/
Danh từ
nil /ˈnɪɫ/
- Không.
- two goals to nil — hai không, hai bàn thắng (bóng đá)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)