Bước tới nội dung

sea

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sea /ˈsi/

  1. Biển.
    by sea — bằng đường biển
    mistress of the seas — cường quốc làm chủ mặt biển
    sea like a looking-glass — biển yên gió lặng
  2. Sóng biển.
    to ship a sea — bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
  3. Biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng).
    a sea of flame — một biển lửa
    seas of blood — máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
    a sea of troubles — nhiều chuyện phiền hà

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Wolio

Cách phát âm

Danh từ

sea

  1. kiến.

Tham khảo

  • Anceaux, Johannes C. (1987), Wolio Dictionary (Wolio-English-Indonesian) / Kamus Bahasa Wolio (Wolio-Inggeris-Indonesia), Dordrecht: Foris