Bước tới nội dung

sos

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

sos

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Seenku.

Tiếng Ahtna

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Athabasca nguyên thủy *x̯əšʷ (gấu đen). So sánh với tiếng Navajo shash.

Danh từ

[sửa]

sos

  1. Gấu.

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sos

  1. Số nhiều của so

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp sauce. Điệp thức của salça and salsa.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sos (đối cách xác định sosu, số nhiều soslar)

  1. Xốt.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của sos
Dạng sở hữu
danh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosum soslarım
ngôi 2 số ít sosun sosların
ngôi 3 số ít sosu sosları
ngôi 1 số nhiều sosumuz soslarımız
ngôi 2 số nhiều sosunuz soslarınız
ngôi 3 số nhiều sosları sosları
đối cách xác định
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosumu soslarımı
ngôi 2 số ít sosunu soslarını
ngôi 3 số ít sosunu soslarını
ngôi 1 số nhiều sosumuzu soslarımızı
ngôi 2 số nhiều sosunuzu soslarınızı
ngôi 3 số nhiều soslarını soslarını
dữ cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosuma soslarıma
ngôi 2 số ít sosuna soslarına
ngôi 3 số ít sosuna soslarına
ngôi 1 số nhiều sosumuza soslarımıza
ngôi 2 số nhiều sosunuza soslarınıza
ngôi 3 số nhiều soslarına soslarına
định vị cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosumda soslarımda
ngôi 2 số ít sosunda soslarında
ngôi 3 số ít sosunda soslarında
ngôi 1 số nhiều sosumuzda soslarımızda
ngôi 2 số nhiều sosunuzda soslarınızda
ngôi 3 số nhiều soslarında soslarında
ly cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosumdan soslarımdan
ngôi 2 số ít sosundan soslarından
ngôi 3 số ít sosundan soslarından
ngôi 1 số nhiều sosumuzdan soslarımızdan
ngôi 2 số nhiều sosunuzdan soslarınızdan
ngôi 3 số nhiều soslarından soslarından
sinh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít sosumun soslarımın
ngôi 2 số ít sosunun soslarının
ngôi 3 số ít sosunun soslarının
ngôi 1 số nhiều sosumuzun soslarımızın
ngôi 2 số nhiều sosunuzun soslarınızın
ngôi 3 số nhiều soslarının soslarının

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sos

  1. sinh cách bất định số ít của so

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Zaza

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sos

  1. Xốt.

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sos gch

  1. Dạng sinh cách bất định số ít của so