awesome
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɔː.səm/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɔ.səm/
- (cot-caught) IPA(ghi chú): /ˈɑ.səm/
Âm thanh (cot-caught): (tập tin)
- Tách âm: awe‧some
Tính từ
awesome /ˈɔ.səm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “awesome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)