null
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, CA) IPA(ghi chú): /nʌl/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /nʌl/, /nʊl/
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): /nɐl/, /nal/
- (miền Bắc nước Anh) IPA(ghi chú): /nʊl/
- Vần: -ʌl, -ʊl
Tính từ
null /ˈnəl/
Danh từ
null /ˈnəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “null”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đức
| 0 | 1 → [a], [b] | 10 → | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: null Số thứ tự: nullte Số thứ tự viết tắt: 0. Adverbial: nullmal Adverbial abbreviation: 0-mal Số nhân: nullfach Số nhân viết tắt: 0-fach | ||||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 0 | ||||
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ danh từ Null (“số không”) < tiếng Ý nulla < tiếng Latinh nulla, giống cái số ít của nullus.
Số từ
null
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- “null” in Duden online
- “null”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌl
- Vần:Tiếng Anh/ʌl/1 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ʊl
- Vần:Tiếng Anh/ʊl/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/ʊl
- Vần:Tiếng Đức/ʊl/1 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số từ tiếng Đức