sedative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.də.tɪv/
Danh từ
sedative (số nhiều sedatives) /ˈsɛ.də.tɪv/
Tính từ
sedative ( không so sánh được) /ˈsɛ.də.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sedative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)