supposer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pɔ.ze/
Ngoại động từ
supposer ngoại động từ /sy.pɔ.ze/
- Giả định, giả thiết.
- Supposons le problème résolu — ta hãy giả thiết là bài toán đã được giải
- Tưởng chừng, cho rằng.
- Je supposais que vous étiez au courant de cette affaire — lúc đó tôi tưởng chừng anh biết rõ việc ấy
- Pourquoi le supposer méchant? — tại sao lại cho là nó ác?
- Tất nhiên, đòi hỏi, tất phải có.
- Les droits supposent les devoirs — có quyền lợi tất phải có nghĩa vụ
- (Luật học, pháp lý) (giả) mạo một chúc thư.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh tráo.
- Supposer un enfant — đánh tráo một đứa trẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supposer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)