system
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng La tinh systēma, bản thân từ La tinh này lại có gốc tiếng Hy Lạp cổ σύστημα (sustēma).
Danh từ
system (đếm được và không đếm được, số nhiều systems)
- Hệ thống; chế độ.
- system of philosophy — hệ thống triết học
- river system — hệ thống sông ngòi
- nervous system — hệ thần kinh
- socialist system — chế độ xã hội chủ nghĩa
- Phương pháp.
- to work with system — làm việc có phương pháp
- (The system) Cơ thể.
- medicine has passed into the system — thuốc đã ngấm vào cơ thể
- Hệ thống phân loại; sự phân loại.
- natural system — hệ thống phân loại tự nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “system”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)