Nhũ hương (nhựa Pistacia lentiscus)


Mastic, còn gọi là nhựa nhai hoặc nhũ hương (tiếng Hy Lạp: Μαστίχα), là nhựa thơm thu được từ cây (Pistacia lentiscus).[1]. Tên gọi khác của Mastic là "gôm Ả Rập" và "gôm Yemen". Những loại nhựa nhai tốt nhất thu được từ các giống trồng trên đảo Chios của Hy Lạp trên biển Aegea, tại đây nó được gọi là nước mắt Chios, [2] sản xuất theo phương pháp truyền thống trên đảo Chios, và giống như các loại nhựa tự nhiên khác, nó có dạng nước mắt hoặc giọt.
Nhựa mastic được tiết ra từ các tuyến nhựa của cây bụi thường xanh Pistacia lentiscus[3] và khô lại thành những mảnh nhựa giòn, trong suốt. Khi nhai, nhựa mềm ra và trở nên trắng sáng, đục. Ban đầu có vị đắng, nhưng sau khi nhai một lúc, nó tỏa ra hương vị tươi mát tương tự như cây thông và cây tuyết tùng.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Nhựa mastic Chios đã được sử dụng như một thuốc truyền thống trong hơn 2.500 năm qua.[4] Từ "mastic" có nguồn gốc gián tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ: μαστίχη, n.đ. 'mastic', có thể liên quan đến tiếng Hy Lạp cổ: μασᾶσθαι, n.đ. 'chew'.[5] Lần đầu tiên nhắc đến từ 'nước mắt' của mastic thực sự là bởi Hippocrates. Hippocrates đã sử dụng nhựa mastic để phòng ngừa các vấn đề về tiêu hóa, cảm lạnh và làm thơm miệng. Người La Mã đã sử dụng nhựa mastic cùng với mật ong, hạt tiêu và trứng trong loại rượu gia vị "conditum paradoxum". Dưới thời Đế chế Byzantine, việc buôn bán nhựa mastic trở thành độc quyền của Hoàng đế. Dưới thời Đế chế Ottoman, Sultan thu hoạch vụ mùa nhựa mastic tốt nhất.
Trong thời kỳ cai trị của Đế chế Ottoman ở Chios, nhựa mastic có giá trị ngang vàng. Sakız Adası, tên tiếng Thổ Nhĩ Kỳ của đảo Chios, có nghĩa là "đảo nhựa cây". Các làng trồng cây nhũ hương giống như những pháo đài, khuất tầm nhìn từ biển, bao quanh bởi những bức tường cao và không có cửa ra vào ở mặt đường (có nghĩa là chỉ có thể vào làng bằng thang), nhằm bảo vệ nhựa cây.[6]
Mặc dù loại chất lỏng này có tuổi đời trẻ hơn nhiều, nhưng nó vẫn gắn liền với lịch sử Hy Lạp. Các loại chất lòng hỗ trợ tiêu hóa, tương tự như Mastichato (Mastika) làm từ nho, được biết đến như là thần dược của Hy Lạp trước Cách mạng Pháp.
Việc sản xuất nhũ hương bị đe dọa bởi vụ cháy rừng Chios đã phá hủy một số vườn nhũ hương vào tháng 8 năm 2012.[7]
Công dụng
[sửa | sửa mã nguồn]Ẩm thực
[sửa | sửa mã nguồn]

Ở vùng Đông Địa Trung Hải, nhựa mastic thường được sử dụng trong bánh mì brioche, kem và các món tráng miệng khác.[8] Ở vùng Levant, nhựa mastic được thêm vào kem booza (kem Levant), và ở Thổ Nhĩ Kỳ, nhựa mastic được sử dụng rộng rãi trong các món tráng miệng như kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ và dondurma, trong các loại bánh pudding như sütlaç, salep, tavuk göğsü, mamelika, và trong các loại nước ngọt. Siro mastic được thêm vào cà phê Thổ Nhĩ Kỳ ở bờ biển Aegean. Ở Hy Lạp, nhựa mastic được sử dụng trong các loại rượu mùi như Mastika (hoặc Mastichato), trong một loại kẹo ăn bằng thìa được gọi là submarine (tiếng Hy Lạp: υποβρύχιο, đã Latinh hoá: ypovríchio), trong đồ uống, kẹo cao su, bánh kẹo, món tráng miệng, bánh mì và pho mát. Nó cũng được dùng để ổn định Loukoumi và kem.
Ở vùng Maghreb, nhựa mastic chủ yếu được dùng trong bánh ngọt, kẹo và bánh nướng, cũng như làm chất ổn định trong bánh trứng đường và kẹo nougat. Ở Morocco, nhựa mastic được dùng trong chế biến thực phẩm hun khói.
Một trong những công dụng sớm nhất của nhựa mastic là làm kẹo cao su. Mastic (מסטיק) là từ lóng tiếng Do Thái dùng để chỉ kẹo cao su.[9]
Trong tôn giáo
[sửa | sửa mã nguồn]Một số học giả cho rằng từ bakha được nhắc đến trong Kinh Thánh chính là cây nhũ hương. Bakha dường như bắt nguồn từ tiếng Hebrew: בכה, nghĩa là khóc, và được cho là ám chỉ "nước mắt" của nhựa cây do cây nhũ hương tiết ra.
Các nguồn luật Do Thái cổ (halachic) chỉ ra rằng nhựa cây mastic được dùng để chữa hôi miệng: "Không được nhai nhựa cây mastic vào Ngày Sabát. Khi nào thì bị cấm nhai nhựa cây mastic vào ngày Shabbat? Khi mục đích là chữa bệnh. Nếu dùng để chữa hôi miệng thì được phép."[10]
Nhựa mastic là một thành phần thiết yếu của dầu thánh, loại dầu dùng để xức dầu cho các tín đồ Chính thống giáo Đông phương.
Nghiên cứu
[sửa | sửa mã nguồn]Vào tháng 2 năm 2016, Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã công bố đánh giá cuối cùng về nhựa cây "Pistacia lentiscus" L. EMA kết luận các nghiên cứu lâm sàng hiện có, mặc dù nhiều, nhưng quy mô quá nhỏ và phương pháp luận còn yếu trong việc chỉ định "sử dụng được chứng minh rõ ràng" cho nhựa mastic. Các nghiên cứu này chủ yếu điều tra các ứng dụng đường uống (như một chất duy nhất) và bôi ngoài da (kết hợp với các sản phẩm khác). Mặc dù có những thiếu sót này, EMA nhận thấy các nghiên cứu này không nêu ra bất kỳ mối lo ngại đáng kể nào về an toàn, do đó ủng hộ việc sử dụng mastic theo truyền thống. Đánh giá nhấn mạnh mastic đã là một phần của y học cổ truyền và dân gian trong hơn 30 năm ở một số quốc gia như Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, và đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu, ở Hy Lạp. Xét đến việc sử dụng lâu đời này, EMA cho rằng các yêu cầu đối với sản phẩm thuốc truyền thống theo Chỉ thị 2001/83/EC đã được đáp ứng đối với việc sử dụng bột nhựa mastic làm thuốc. Báo cáo của EMA cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của nhựa mastic trong các nghiên cứu in vitro phi lâm sàng và hiệu quả đặc biệt của nó đối với vi khuẩn Helicobacter pylori.
Dựa trên những phát hiện này, EMA đã phê duyệt việc sử dụng bột nhựa mastic như một sản phẩm thuốc thảo dược truyền thống cho hai chỉ định:
- điều trị chứng khó tiêu nhẹ ở người lớn và người cao tuổi
- điều trị triệu chứng viêm da nhẹ và hỗ trợ làm lành vết thương nhỏ
Cơ quan này quy định rằng do thiếu dữ liệu đầy đủ, không khuyến cáo sử dụng nhựa mastic ở trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú.[11]
Công dụng khác
[sửa | sửa mã nguồn]Nhựa mastic có trong một số loại sơn bóng. Sơn bóng nhựa mastic được dùng để bảo vệ và bảo quản phim âm bản.[12] Nhựa mastic cũng sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm, xà phòng, dầu dưỡng thể và sữa dưỡng thể. Ở Ai Cập cổ đại, nhựa mastic dùng để ướp xác. Ở dạng cứng, nhựa mastic có thể sử dụng giống như nhựa trầm hương hoặc nhựa Boswellia, để sản xuất hương trầm.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Huwez, Farhad; Thirlwell, Debbie; Cockayne, Alan; Ala'Aldeen, Dlawer (ngày 24 tháng 12 năm 1998). "Mastic gum kills Helicobacter pylori". The New England Journal of Medicine. 339 (26): 1946. doi:10.1056/NEJM199812243392618. PMID 9874617.
- ↑ Silver, Margarita (ngày 15 tháng 11 năm 2019). "Chios, Greece: Visit the Aegean island renowned for mastic sap". Travel (bằng tiếng Anh). National Geographic. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2023.
- ↑ Marner, Franz-Josef; Freyer, Antje; Lex, Johann (ngày 1 tháng 1 năm 1991). "Triterpenoids from gum mastic, the resin of Pistacia lentiscus". Phytochemistry (bằng tiếng Anh). 30 (11): 3709–3712. Bibcode:1991PChem..30.3709M. doi:10.1016/0031-9422(91)80095-I. ISSN 0031-9422.
- ↑ Paraschos, Sotirios; Magiatis, Prokopios; Mitakou, Sofia; Petraki, Kalliopi; Kalliaropoulos, Antonios; Maragkoudakis, Petros; Mentis, Andreas; Sgouras, Dionyssios; Skaltsounis, Alexios-Leandros (ngày 1 tháng 2 năm 2007). "In Vitro and In Vivo Activities of Chios Mastic Gum Extracts and Constituents against Helicobacter pylori". Antimicrobial Agents and Chemotherapy (bằng tiếng Anh). 51 (2). (Introductory section). doi:10.1128/aac.00642-06. PMC 1797732. PMID 17116667.
- ↑ "Mastic". The Oxford English Dictionary (bằng tiếng Anh). Quyển VI: L–M. Oxford: Oxford University Press. 1933. tr. 219.
- Ghi chú không có trong sách: Từ điển OED không khẳng định tiếng Hy Lạp cổ: μαστίχη, n.đ. 'mastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: μαστιχᾶν, n.đ. 'nghiến răng', mà chỉ đề cập ("cf.") đến từ sau để so sánh.
- ↑ Quave, Cassandra (ngày 26 tháng 6 năm 2025). "The Tears of Chios". Nature's Pharmacy. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2025.
- ↑ English, SigmaLive (ngày 24 tháng 6 năm 2025). "Wildfire in Chios threatens historic mastichochoria". Sigmalive English (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2025.
- ↑ co., Benetos John – Galatoulas George (ngày 21 tháng 3 năm 2018). "Chios Mastic gum information". www.mastic.gr.
- ↑ Gilan, Elon. "Word of the Day Mastik". Haaretz.
- ↑ Tosefta, tractate Shabbat. Chapter 13, Mishna 7.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: địa điểm (liên kết) - ↑ "Mastic – herbal medicinal product". European Medicines Agency. ngày 28 tháng 1 năm 2014. Final documents – First version. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2024.
- ↑ William Henry Burbank (1888). The Photographic Negative. Scovill Manufacturing Company. tr. 128.
mastic.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- . Encyclopædia Britannica (ấn bản thứ 11). 1911.
- "Can This Ancient Greek Medicine Cure Humanity?"—Opinion piece in The New York Times