Bước tới nội dung

faille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑɪəl/

Danh từ

faille /ˈfɑɪəl/

  1. Lụa phay (một thứ lụa to mặt).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
faille
/faj/
failles
/faj/

faille gc /faj/

  1. (Địa lý; địa chất) Phay.
  2. Chỗ rạn nứt; điểm yếu.
    Raisonnement qui présente des failles — lý luận có những điểm yếu
  3. Lụa phay.

Tham khảo