faille
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑɪəl/
Danh từ
faille /ˈfɑɪəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /faj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faille /faj/ |
failles /faj/ |
faille gc /faj/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)