Vence
Giao diện
| Vence Vença (tiếng Occitan) | |
|---|---|
| — Xã — | |
Cảnh Vence trên nền Địa Trung Hải | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Provence-Alpes-Côte d'Azur |
| Tỉnh | Alpes-Maritimes |
| Quận | Grasse |
| Tổng | Vence |
| Liên xã | Métropole Nice Côte d'Azur |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Régis Lebigre[1] |
| Diện tích1 | 39,23 km2 (1,515 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 18.929 |
| • Mật độ | 4,8/km2 (12/mi2) |
| Tên cư dân | Vençois |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 06157 /06140 |
| Thành phố kết nghĩa | Lahnstein |
| Độ cao | 40–1.033 m (131–3.389 ft) (avg. 325 m hay 1.066 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Vence là một xã ở tỉnh Alpes-Maritimes, vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur ở đông nam nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 9.420 | — |
| 1975 | 11.385 | +2.74% |
| 1982 | 13.119 | +2.05% |
| 1990 | 15.330 | +1.97% |
| 1999 | 16.982 | +1.14% |
| 2009 | 19.183 | +1.23% |
| 2014 | 18.536 | −0.68% |
| 2020 | 19.315 | +0.69% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Répertoire national des élus: les maires". data.gouv.fr (bằng tiếng Pháp). Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 2 tháng 12 năm 2020.
- ↑ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Population en historique depuis 1968, INSEE
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Vence.
- French language Wikipedia has an article about Vence.
