Bước tới nội dung

beg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Image Hoa Kỳ

Động từ

beg /ˈbɛɡ/

  1. Ăn xin, xin.
    to beg a meal — xin một bữa ăn
  2. Cầu xin; đề nghi thiết tha, khẩn cầu.
  3. Xin trân trọng (trong thư giao dịch).
    I beg to inform you — tôi xin trân trọng báo tin để ngài rõ
    I beg to differ — xin phép cho tôi có ý kiến khác
  4. Đứng lên hai chân sau (chó chầu ăn).

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Semai

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Anh bag.

Cách phát âm

Danh từ

beg

  1. túi.
  2. .
  3. va li.
  4. hành lý.

Tham khảo