cigarillo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɪ.ɡə.ˈrɪ.ˌloʊ/
Danh từ
cigarillo /ˌsɪ.ɡə.ˈrɪ.ˌloʊ/ (Số nhiều: cigarillos)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cigarillo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ɡa.ʁi.jɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cigarillo /si.ɡa.ʁi.jɔ/ |
cigarillos /si.ɡa.ʁi.jɔ/ |
cigarillo gđ /si.ɡa.ʁi.jɔ/
- Xì gà con.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cigarillo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)