mor
Giao diện
Tiếng Bảo An
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]mor
Tham khảo
- Charles N. Li & Arienne M. Dwyer (2020). A dictionary of Eastern Bonan. →ISBN.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mor | mora, moren |
| Số nhiều | medre(r) | mødrene |
mor gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)