Bước tới nội dung

sima

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sima

  1. (Địa chất) Quyển sima.

Tham khảo

Tiếng Phần Lan

Image
sima

Danh từ

sima

  1. Một loại đồ uống chứa cồn, làm từ mật ong, nước, và nấm men.