macula
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.kjə.lə/
Danh từ
macula số nhiều maculae /'mækjuli:/ /ˈmæ.kjə.lə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “macula”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ky.la/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| macula /ma.ky.la/ |
macula /ma.ky.la/ |
macula gc /ma.ky.la/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “macula”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)